Hãy nghĩ về một điều bạn học ở trường và vẫn nhớ đến hôm nay. Đó có thể là bảng cửu chương, một bài thơ, hay một quy tắc thầy cô nhắc đi nhắc lại đến mức bạn vẫn như nghe thấy giọng nói của họ.
Có lẽ bạn cũng khó tách bạch hai việc này.
Mối quan hệ đó là trọng tâm của một bài báo năm 2016 của nhà nghiên cứu giáo dục David Kember. Ông xem xét liệu cách học sinh kết hợp ghi nhớ và hiểu có góp phần giải thích kết quả tốt của học sinh Trung Quốc và Đông Á trong các kỳ đánh giá quốc tế hay không.
Lập luận của ông đặt lại một giả định quen thuộc: chỉ cần thấy học sinh học thuộc là có thể biết các em hiểu bài sâu đến đâu.
Tóm tắt hình minh họa
Ghi nhớ và hiểu có thể hỗ trợ lẫn nhau. Một tấm thẻ ghi ba nhân bốn bằng mười hai: một phép tính bạn có thể nhớ lại. Bên cạnh là ba nhóm, mỗi nhóm bốn chấm, giúp giải thích ý nghĩa của phép tính. Cả hai đều thể hiện cùng một số lượng là mười hai chấm.
Hai học sinh, cùng một công thức
Hãy hình dung hai học sinh đang ôn thi toán. Cả hai đều dành một phần buổi tối để nhắc lại một công thức. Nếu nhìn từ phía bên kia căn phòng, bạn có thể thấy cách học của hai em rất giống nhau.
Học sinh A
Học thuộc một công thức rồi luyện thay số vào công thức đó.
Học sinh B
Học thuộc cùng công thức, tìm hiểu vì sao nó đúng và luyện nhận biết khi nào nên dùng.
Tình huống minh họa cho bài viết, không phải thí nghiệm trong bài báo.
Sự khác biệt rõ hơn khi bạn xem mỗi em muốn đạt được điều gì. Một em có thể đang tập làm lại một quy trình quen thuộc. Em còn lại đang xây dựng kiến thức để dùng trong những tình huống khác nhau.
Sự phân biệt này giúp giải thích điều mà các nhà nghiên cứu gọi là “nghịch lý người học Trung Quốc.”
Học sinh Trung Quốc thường được mô tả là phụ thuộc nhiều vào học vẹt. Các nghiên cứu giáo dục trước đó ghi nhận mối liên hệ giữa cách học hời hợt — chẳng hạn học để lặp lại nội dung mà không tìm hiểu ý nghĩa — với kết quả học tập kém hơn. Thế nhưng học sinh Trung Quốc lại đạt kết quả tốt trong các nghiên cứu so sánh thành tích.
Trong số các bằng chứng được xem xét, Kember đề cập kết quả toán PISA 2012: bảy quốc gia và vùng lãnh thổ tham gia có thành tích cao nhất đều thuộc châu Á. Đây là kết quả ở thời điểm được bài báo đề cập, không phải bảng xếp hạng hiện nay.
Mâu thuẫn đó khiến các nhà nghiên cứu xem xét kỹ hơn. Có lẽ một số hoạt động bị người quan sát gọi là học vẹt thực ra đòi hỏi nhiều suy nghĩ hơn họ tưởng.
Ghi nhớ có nghĩa là gì?
Bạn có thể nhớ một câu mà không hiểu nghĩa. Bạn cũng có thể hiểu một ý rồi chủ động ghi nhớ nó. Và có những điều bạn học thuộc sẽ giúp bạn hiểu một vấn đề phức tạp hơn về sau.
Kember phân biệt những vai trò khác nhau đó của trí nhớ. Bài tổng hợp của ông mô tả một số cách học sinh kết hợp ghi nhớ và hiểu.
- Hiểu một ý
- Ghi nhớ ý đó
Bài báo mô tả những người học tìm cách hiểu trước, sau đó ghi nhớ tài liệu để đáp ứng yêu cầu kiểm tra.
Ví dụ: Bạn tìm hiểu vì sao một công thức đúng, rồi chắc chắn rằng mình nhớ được nó khi đi thi.
Các ví dụ minh họa những cách học này; chúng không xếp hạng hay xác định phong cách học của bạn.
Cách nào gần với cách học của bạn nhất?
Câu trả lời có thể tùy vào môn học. Bạn có thể muốn được giải thích trước khi học một công thức toán, nhưng lại sẵn sàng ghi nhớ từ mới rồi dần tìm hiểu cách sử dụng.
Đó là một lý do Kember đề xuất xem các cách học như một phổ liên tục. Việc chỉ chia thành học “sâu” và học “hời hợt” có thể bỏ qua những cách khác nhau mà ghi nhớ và hiểu tác động qua lại.
Mục đích của người học cũng quan trọng. Nhắc lại một đoạn văn để thuộc đúng từng chữ khác với đọc lại đoạn đó để tìm hiểu ý nghĩa.
Chỉ lặp lại thì chưa chắc đã hiểu. Nhưng thấy người học lặp lại cũng không có nghĩa là họ không hiểu.
Có kiến thức để vận dụng
Hãy thử một tình huống khác. Bạn đang học ngoại ngữ. Có người giải thích cách đặt câu và bạn hiểu lời giải thích đó. Nhưng khi tự nói một câu, bạn nhận ra mình không nhớ các từ cần dùng.
Bạn cần được giải thích thêm, cần vốn từ tốt hơn, hay cần cả hai?
Trong ví dụ này, thiếu từ vựng là trở ngại trước mắt. Nhớ từ cho bạn chất liệu để diễn đạt; hiểu cấu trúc câu giúp bạn kết hợp chúng. Cần chú trọng phần nào tùy vào những gì bạn đã biết.
Kember dùng việc học ngôn ngữ để minh họa vì sao kiến thức được ghi nhớ có thể hỗ trợ việc học có ý nghĩa. Từ vựng và các quy tắc ngữ pháp cơ bản cho người học chất liệu để vận dụng.
Ông đưa ra lập luận tương tự với toán học. Nhớ bảng nhân, công thức và các bước giải có thể giúp học sinh xử lý bài toán phức tạp hơn. Việc hiểu nguyên lý bên dưới vẫn quan trọng, nhất là khi bài toán khác với những dạng đã luyện.
Tóm tắt hình minh họa
Để tính ba nhân mười bốn, hãy tách mười bốn thành mười và bốn. Hình chữ nhật có ba hàng: một phần rộng mười cột, phần còn lại rộng bốn cột. Ba nhân mười bằng ba mươi; ba nhân bốn bằng mười hai. Cộng ba mươi với mười hai được bốn mươi hai. Những phép tính đã nhớ cho bạn kiến thức để vận dụng; sự hiểu biết giúp bạn kết hợp chúng. Đây là ví dụ được thêm vào cho bài viết này.
Lợi ích được đề xuất này đặc biệt đáng chú ý trong bài kiểm tra có giới hạn thời gian. Học sinh có thể nhớ lại và sử dụng kiến thức nền có thể có lợi thế hơn người phải tự suy ra lại kiến thức đó.
Đó là mối liên hệ Kember tìm hiểu: học sinh thường xuyên kết hợp hiểu với ghi nhớ có thể xây dựng được nền tảng kiến thức hỗ trợ kết quả học tập.
Đây là một cách giải thích có cơ sở. Bài báo chưa xác định được nó giải thích bao nhiêu phần chênh lệch kết quả trong các kỳ đánh giá quốc tế.
Lớp học khuyến khích cách học nào?
Còn một câu hỏi đáng suy nghĩ: cách học của học sinh chịu ảnh hưởng đến đâu từ những yêu cầu của nhà trường?
Hãy hình dung một kỳ thi chấm điểm cao cho câu trả lời gần như đúng từng chữ trong tài liệu. Học sinh có lý do để học thuộc những câu trả lời đó, ngay cả khi các em muốn tìm hiểu ý tưởng sâu hơn.
Nếu kỳ thi yêu cầu giải thích lập luận hoặc áp dụng khái niệm vào một bài toán chưa gặp, cách ôn tập của học sinh cũng có thể thay đổi.
Trong phân tích của Kember, việc dạy và đánh giá có vai trò quan trọng. Cách học là phản ứng trước những nhiệm vụ và môi trường cụ thể, không phải đặc điểm cố định của một nhóm văn hóa.
Bài báo cũng tổng hợp bằng chứng về việc học sinh, sinh viên phương Tây kết hợp ghi nhớ và hiểu. Những cách học này không chỉ có ở người học Trung Quốc.
Kember cho rằng trải nghiệm học chữ Hán từ nhỏ có thể khuyến khích việc lặp lại và ghi nhớ. Tuy nhiên, đây là một cách giải thích được đề xuất, chưa phải nguyên nhân đã được chứng minh của thành công học tập về sau.
Vì vậy, cần thận trọng khi dùng các cụm từ “học sinh Trung Quốc” và “học sinh phương Tây” trong câu hỏi chính của bài. Đây là những nhóm rất rộng, gồm nhiều trường học, môn học, trải nghiệm và cá nhân khác nhau.
Cách học giải thích được đến đâu?
Bài báo đưa ra một phần lời giải thích có thể có.
Bài báo tổng hợp các nghiên cứu trước đó, gồm phỏng vấn và khảo sát bằng bảng hỏi. Bài không báo cáo một thí nghiệm chứng minh rằng một phương pháp ghi nhớ cụ thể tạo ra điểm số cao hơn trong các kỳ đánh giá quốc tế. Kember nêu rõ cần nghiên cứu thêm để kiểm tra mối liên hệ được đề xuất.
Cần bằng chứng nào để củng cố lập luận?
Kember đề xuất so sánh những câu hỏi có lợi cho người ghi nhớ được nhiều kiến thức nền với những câu có thể giải bằng cách suy luận từ các nguyên lý cơ bản. Nếu cách giải thích của ông đúng, lợi thế về kết quả sẽ lớn hơn ở nhóm câu hỏi thứ nhất.
Đây là đề xuất nghiên cứu tiếp theo trong bài báo, không phải kết quả mà bài đã thu được.
Kết quả tốt trong các kỳ đánh giá đó cũng không trả lời được mọi câu hỏi về một nền giáo dục tốt. Bài báo chưa giải quyết được những câu hỏi rộng hơn về sáng tạo hay tư duy phản biện.
Đóng góp hữu ích của bài là giúp chúng ta nhìn kỹ hơn vào một hoạt động học tập rất quen thuộc.
Khi thấy học sinh lặp lại, đọc thuộc hay luyện tập, ta có thể hỏi các em đang nhớ điều gì, hiểu điều gì, và hoạt động đó giúp các em làm được gì tiếp theo.
Hãy quay lại điều bạn nhớ đến ở đầu bài. Có thể bạn đã hiểu ngay lúc học. Có thể ý nghĩa của nó rõ dần qua luyện tập. Cũng có thể bạn vẫn đọc thuộc nhưng chưa từng tìm được cách sử dụng.
Đó là những trải nghiệm học tập khác nhau, dù tất cả đều có sự tham gia của trí nhớ.
Chúng ta có thể thử gì?
Dưới đây là bốn cách vận dụng những ý tưởng trong bài nghiên cứu. Các ví dụ do bài viết này đề xuất; nghiên cứu chưa kiểm nghiệm chúng như một quy trình học tập.
Hiểu rồi ghi nhớ
Tìm hiểu vì sao một ý tưởng lại hợp lý. Sau đó, chủ động ghi nhớ điều bạn đã hiểu.
Thử cách này: Trước khi học công thức tính diện tích hình chữ nhật, hãy vẽ hình trên giấy ô vuông rồi đếm số ô. Sau đó ghi nhớ: diện tích = chiều dài × chiều rộng.
Hiểu cách tính10 ô vuông = 10 đơn vị vuôngGhi nhớ công thứcDiện tích = chiều dài × chiều rộng5 × 2 = 10Áp dụng cho các hình chữ nhật khác.Đếm các ô vuông để hiểu công thức. Sau đó ghi nhớ để dùng cho lần sau. Tóm tắt hình minh họa
Hình chữ nhật có hai hàng, mỗi hàng năm ô vuông, tổng cộng là mười đơn vị vuông. Nhân chiều dài với chiều rộng cũng cho đúng số ô đó: năm nhân hai bằng mười. Nhìn ra mối liên hệ này giúp bạn hiểu ý nghĩa của công thức trước khi ghi nhớ.
Học từng ý một
Chia nội dung thành những phần nhỏ. Hãy chắc rằng bạn hiểu và nhớ từng phần trước khi học tiếp.
Thử cách này: Khi học phân số, trước hết hãy hiểu và nhớ ý nghĩa của tử số và mẫu số. Sau đó mới chuyển sang học cách cộng phân số.
Đọc lại với một câu hỏi cụ thể
Khi đọc lại một đoạn khó, hãy xác định rõ điều bạn muốn hiểu.
Thử cách này: Đọc lại một đoạn về sự bay hơi và tự hỏi: “Điều gì khiến nước thoát khỏi quần áo ướt?” Tìm phần giải thích cho câu hỏi đó. Nếu vẫn chưa hiểu, hãy nhờ người khác giải thích.
Ghi nhớ kiến thức cơ bản cần dùng
Để ý những kiến thức hoặc từ ngữ bạn thường xuyên cần đến. Ghi nhớ chúng giúp bạn có thêm kiến thức để vận dụng.
Thử cách này: Trước khi tập gọi món bằng một ngôn ngữ mới, hãy học tên vài món ăn và đồ uống. Dùng những từ đó trong một câu đơn giản để gọi món.
Đọc bài nghiên cứu
David Kember (2016). Vì sao học sinh Trung Quốc có kết quả học tập tốt hơn học sinh phương Tây? Cách học có góp phần giải thích điều này không? Cogent Education, 3(1), 1248187.
Bài viết này diễn giải bài báo nghiên cứu. Các tình huống học sinh, câu hỏi dành cho người đọc và ví dụ tương tác được bổ sung cho bài viết; chúng không phải thí nghiệm hay công cụ đánh giá trong nghiên cứu gốc.
Bài báo gốc được xuất bản theo giấy phép Creative Commons Ghi công 4.0. Phần diễn giải ở đây không hàm ý tác giả bài báo đã xác nhận hay tán thành nội dung này.

